- 冂quynh(khung bao ngoài)
- 卄nhập(hai mươi (nhiều thẻ tre))
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
album ảnh; tập ảnh
Tôi có rất nhiều album ảnh cũ.
album ảnh; tập ảnh
Tôi có rất nhiều album ảnh cũ.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
album ảnh; tập ảnh
album ảnh; tập ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.