- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
ý kiến trái chiều; không đồng ý
Ý kiến của họ trái ngược nhau.
mâu thuẫn với nhau; khác chiều
Ý kiến của họ mâu thuẫn nhau.
trái chiều; không nhất trí
ý kiến trái chiều; không đồng ý
Ý kiến của họ trái ngược nhau.
mâu thuẫn với nhau; khác chiều
Ý kiến của họ mâu thuẫn nhau.
trái chiều; không nhất trí
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
ý kiến trái chiều; không đồng ý
ý kiến trái chiều; không đồng ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.