- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
không đồng nhất; không giống nhau; khác nhau
Họ hơn kém nhau hai tuổi.
không đồng nhất; không giống nhau; khác nhau
Họ hơn kém nhau hai tuổi.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
không đồng nhất; không giống nhau; khác nhau
không đồng nhất; không giống nhau; khác nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.