nhớ thương; luyến tiếc
Anh ấy tương tư đến phát bệnh.
nhớ thương; tương tư
Anh ấy tương tư cô ấy.
nhớ thương; luyến tiếc
Anh ấy tương tư đến phát bệnh.
nhớ thương; tương tư
Anh ấy tương tư cô ấy.
nhớ thương; luyến tiếc
nhớ thương; luyến tiếc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.