- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
rõ ràng; sáng tỏ (về nghĩa)
Hai chúng tôi rất hợp nhau.
rõ ràng; sáng tỏ (về nghĩa)
Hai chúng tôi rất hợp nhau.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
rõ ràng; sáng tỏ (về nghĩa)
rõ ràng; sáng tỏ (về nghĩa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.