- 石thạch(đá)
- 並tịnh(song song, cùng nhau)
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
va chạm với nhau
Hai chiếc xe đã va chạm vào nhau.
va chạm với nhau
Hai chiếc xe đã va chạm vào nhau.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
va chạm với nhau
va chạm với nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.