- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
cặp đôi; người được xem là phù hợp với nhau
người xứng đôi; cặp đôi phù hợp
Họ là những người rất hợp nhau.
cặp đôi; người được xem là phù hợp với nhau
người xứng đôi; cặp đôi phù hợp
Họ là những người rất hợp nhau.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cặp đôi; người được xem là phù hợp với nhau
cặp đôi; người được xem là phù hợp với nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.