trắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]
trắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]
trắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]
中保护身体的武器,用来抵挡敌人的攻击bǎohù shēntǐ de wǔqì, yònglái dǐdǎng díren de gōngjī
Anh ấy đang cầm một cái khiên.
đồng (tiền Việt Nam)
中越南的货币单位yuènán de huòbì dānwèi
Một đồng bằng bao nhiêu nhân dân tệ?
đồng (đơn vị tiền tệ của Indonesia, Hà Lan v.v.)
中印度尼西亚、荷兰等国家的货币单位yìndùnìyàxiyà、hélan děng guójiā de huòbì dānwèi
trắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]
中保护身体的武器,用来抵挡敌人的攻击bǎohù shēntǐ de wǔqì, yònglái dǐdǎng díren de gōngjī
Anh ấy đang cầm một cái khiên.
đồng (tiền Việt Nam)
中越南的货币单位yuènán de huòbì dānwèi
Một đồng bằng bao nhiêu nhân dân tệ?
đồng (đơn vị tiền tệ của Indonesia, Hà Lan v.v.)
中印度尼西亚、荷兰等国家的货币单位yìndùnìyàxiyà、hélan děng guójiā de huòbì dānwèi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.