- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
mã công khai; mã không mật (như mã Morse, mã điện báo, ASCII,...)
tiết kiệm công sức; lỗi lạc; xử lý công việc hành chính
mã công khai; mã không mật (như mã Morse, mã điện báo, ASCII,...)
Làm như vậy rất tiện lợi.
tiết kiệm công sức; lỗi lạc; xử lý công việc hành chính
Anh ấy đi làm việc hành chính rồi.
mã rõ; văn bản thuần (mật mã học)
Anh ấy là một người hiểu chuyện.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
mã công khai; mã không mật (như mã Morse, mã điện báo, ASCII,...)
tiết kiệm công sức; lỗi lạc; xử lý công việc hành chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mã công khai; mã không mật (như mã Morse, mã điện báo, ASCII,...)
Làm như vậy rất tiện lợi.
tiết kiệm công sức; lỗi lạc; xử lý công việc hành chính
Anh ấy đi làm việc hành chính rồi.
mã rõ; văn bản thuần (mật mã học)
Anh ấy là một người hiểu chuyện.