- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tiện lợi; thuận tiện
Như vậy rất tiện lợi.
tiện lợi; thuận tiện
Như vậy rất tiện lợi.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
tiện lợi; thuận tiện
tiện lợi; thuận tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.