- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tiết sức; tiết công
Phương pháp này rất tiết kiệm sức lực.
đỡ tốn sức; tiết kiệm sức lực
Làm như vậy có thể tiết kiệm sức lực.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
tiết sức; tiết công
Phương pháp này rất tiết kiệm sức lực.
đỡ tốn sức; tiết kiệm sức lực
Làm như vậy có thể tiết kiệm sức lực.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
tiết sức; tiết công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.