- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
sống tiết kiệm; tiết chế chi tiêu
Họ sống tiết kiệm để cho con cái một cuộc sống tốt hơn.
sống tiết kiệm; tiết chế chi tiêu
Họ sống tiết kiệm để cho con cái một cuộc sống tốt hơn.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
sống tiết kiệm; tiết chế chi tiêu
sống tiết kiệm; tiết chế chi tiêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.