- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tỉnh ủy
Bí thư tỉnh ủy đã gặp anh ấy hôm nay.
tỉnh ủy
Bí thư tỉnh ủy đã gặp anh ấy hôm nay.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tỉnh ủy
tỉnh ủy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.