- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
nói rõ ràng; tuyên bố minh bạch
Đứa trẻ này rất ngoan.
quy định rõ ràng; minh định
Điều này sẽ giúp bạn bớt lo lắng nhiều.
bằng chứng rõ ràng; minh chứng
Bộ quần áo này rất tiện lợi.
nói rõ ràng; tuyên bố minh bạch
Đứa trẻ này rất ngoan.
quy định rõ ràng; minh định
Điều này sẽ giúp bạn bớt lo lắng nhiều.
bằng chứng rõ ràng; minh chứng
Bộ quần áo này rất tiện lợi.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
nói rõ ràng; tuyên bố minh bạch
nói rõ ràng; tuyên bố minh bạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.