- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tiết kiệm dữ liệu; dùng ít data
Ứng dụng này có thể giúp bạn tiết kiệm dữ liệu.
tiết kiệm dữ liệu; dùng ít data
Ứng dụng này có thể giúp bạn tiết kiệm dữ liệu.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
tiết kiệm dữ liệu; dùng ít data
tiết kiệm dữ liệu; dùng ít data
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.