- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
giới hạn tỉnh; ranh giới tỉnh
Chúng tôi đã đến ranh giới tỉnh.
giới hạn tỉnh; ranh giới tỉnh
Chúng tôi đã đến ranh giới tỉnh.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
giới hạn tỉnh; ranh giới tỉnh
giới hạn tỉnh; ranh giới tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.