- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
chiếm đoạt; giành lấy; bỏ sót (trong văn bản)
Bạn có thể bỏ qua từ này.
lược bỏ; tóm tắt
Đây là một sự tỉnh lược.
chiếm đoạt; giành lấy; bỏ sót (trong văn bản)
Bạn có thể bỏ qua từ này.
lược bỏ; tóm tắt
Đây là một sự tỉnh lược.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
chiếm đoạt; giành lấy; bỏ sót (trong văn bản)
chiếm đoạt; giành lấy; bỏ sót (trong văn bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.