- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
cấp tỉnh; cấp đơn vị hành chính tỉnh
Đây là một dự án cấp tỉnh.
cấp tỉnh; cấp đơn vị hành chính tỉnh
Đây là một dự án cấp tỉnh.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
cấp tỉnh; cấp đơn vị hành chính tỉnh
cấp tỉnh; cấp đơn vị hành chính tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.