- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
thành phố trực thuộc tỉnh
Thành phố trực thuộc tỉnh là một phần của đơn vị hành chính cấp tỉnh.
thành phố trực thuộc tỉnh
Thành phố trực thuộc tỉnh là một phần của đơn vị hành chính cấp tỉnh.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
thành phố trực thuộc tỉnh
thành phố trực thuộc tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.