- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông mày
中长在眼睛上面的毛zhǎng zài yǎnjing shàngmiàn de máo
Lông mày của cô ấy rất đẹp.
lông mày; mày
中眼睛上面长的毛发yǎnjing shàngmiàn zhǎng de máofā
lông mày
中长在眼睛上面的毛zhǎng zài yǎnjing shàngmiàn de máo
Lông mày của cô ấy rất đẹp.
lông mày; mày
中眼睛上面长的毛发yǎnjing shàngmiàn zhǎng de máofā
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông mày
lông mày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.