- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lông mày và mắt; nét mặt; ánh mắt
Đôi mắt và lông mày của cô ấy rất đẹp.
dáng vẻ; diện mạo
Đôi mắt của cô ấy rất đẹp.
nhân tài; người có tài năng
lông mày và mắt; nét mặt; ánh mắt
Đôi mắt và lông mày của cô ấy rất đẹp.
dáng vẻ; diện mạo
Đôi mắt của cô ấy rất đẹp.
nhân tài; người có tài năng
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lông mày và mắt; nét mặt; ánh mắt
lông mày và mắt; nét mặt; ánh mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bộ mặt; diện mạo (thường mang nghĩa xấu)
Gương mặt cô ấy rất xinh đẹp.
bộ mặt; diện mạo (thường mang nghĩa xấu)
Gương mặt cô ấy rất xinh đẹp.