- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
đêm đầy sao; suốt đêm; dưới bầu trời đêm
Kính thưa quý vị độc giả, xin hãy nghe tôi nói.
quý vị thính giả; quý khán giả
Kính thưa quý vị khán giả, xin hãy nghe tôi nói.
đêm đầy sao; suốt đêm; dưới bầu trời đêm
Kính thưa quý vị độc giả, xin hãy nghe tôi nói.
quý vị thính giả; quý khán giả
Kính thưa quý vị khán giả, xin hãy nghe tôi nói.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
đêm đầy sao; suốt đêm; dưới bầu trời đêm
đêm đầy sao; suốt đêm; dưới bầu trời đêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.