- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
lấy cái này làm; coi đây là
xem là; coi như
lấy cái này làm; coi đây là
xem là; coi như
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
lấy cái này làm; coi đây là
lấy cái này làm; coi đây là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.