- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
sân thượng; bệ; nền tảng; nền; (bóng) bục; bệ
Trên khán đài có rất nhiều người.
khán đài; hàng ghế sân vận động
khán đài; khán đán
sân thượng; bệ; nền tảng; nền; (bóng) bục; bệ
Trên khán đài có rất nhiều người.
khán đài; hàng ghế sân vận động
khán đài; khán đán
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
sân thượng; bệ; nền tảng; nền; (bóng) bục; bệ
sân thượng; bệ; nền tảng; nền; (bóng) bục; bệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.