- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
ngây người; chết lặng người
Anh ấy nhìn ngây người ra.
ngẩn ngơ; đờ ra; nhìn chằm chằm
mê mẩn nhìn; nhìn mê mệt
trố mắt; ngơ ngác khi nhìn
ngây người; chết lặng người
Anh ấy nhìn ngây người ra.
ngẩn ngơ; đờ ra; nhìn chằm chằm
mê mẩn nhìn; nhìn mê mệt
trố mắt; ngơ ngác khi nhìn
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
ngây người; chết lặng người
ngây người; chết lặng người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.