- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
(khẩu) ngôi sao; các vì sao
Kính thưa quý vị khán giả, xin hãy nghe tôi nói.
(khẩu) ngôi sao; các vì sao
Kính thưa quý vị khán giả, xin hãy nghe tôi nói.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
(khẩu) ngôi sao; các vì sao
(khẩu) ngôi sao; các vì sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.