- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
khán giả; người xem
Khán giả đều cười.
khán giả; người xem
Khán giả đều cười.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
khán giả; người xem
khán giả; người xem
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.