- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
trông nhà; giữ nhà
Hôm nay tôi ở nhà trông nhà.
sở trường; nghề tủ
Anh ấy rất xuất sắc.
tài năng đặc biệt; kỹ năng chính; sở trường
Kỹ năng đặc biệt.
trông nhà; giữ nhà
Hôm nay tôi ở nhà trông nhà.
sở trường; nghề tủ
Anh ấy rất xuất sắc.
tài năng đặc biệt; kỹ năng chính; sở trường
Kỹ năng đặc biệt.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
trông nhà; giữ nhà
trông nhà; giữ nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.