- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
thoát ra; bỏ qua; nhìn rộng
Cuối cùng anh ấy cũng đã chấp nhận sự thật.
thấu cảnh; buông bỏ; không để tâm
Bạn nên nghĩ thoáng một chút.
phấn chấn; cố gắng lên; vực dậy tinh thần
Bạn mau vui lên đi!
thoát ra; bỏ qua; nhìn rộng
Cuối cùng anh ấy cũng đã chấp nhận sự thật.
thấu cảnh; buông bỏ; không để tâm
Bạn nên nghĩ thoáng một chút.
phấn chấn; cố gắng lên; vực dậy tinh thần
Bạn mau vui lên đi!
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
thoát ra; bỏ qua; nhìn rộng
thoát ra; bỏ qua; nhìn rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.