- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
dự đoán mất giá; cho rằng sẽ giảm giá
Anh ấy dự đoán cổ phiếu này sẽ giảm giá.
dự đoán mất giá; cho rằng sẽ giảm giá
Anh ấy dự đoán cổ phiếu này sẽ giảm giá.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
dự đoán mất giá; cho rằng sẽ giảm giá
dự đoán mất giá; cho rằng sẽ giảm giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.