- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nhân viên vệ sinh; người lao công
Người gác cổng dọn dẹp trường học mỗi ngày.
người canh cửa; người trông cửa
Người gác cổng đang ngủ.
nhân viên vệ sinh; người lao công
Người gác cổng dọn dẹp trường học mỗi ngày.
người canh cửa; người trông cửa
Người gác cổng đang ngủ.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân viên vệ sinh; người lao công
nhân viên vệ sinh; người lao công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.