- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
chờ đợi; canh giữ; túc trực bên cạnh
Cô ấy đang trông nom đứa trẻ.
chờ đợi; canh giữ; túc trực bên cạnh
Cô ấy đang trông nom đứa trẻ.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
chờ đợi; canh giữ; túc trực bên cạnh
chờ đợi; canh giữ; túc trực bên cạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.