- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
quan sát người yêu chim; người quan sát chim
Anh ấy là một người xem chim.
quan sát người yêu chim; người quan sát chim
Anh ấy là một người xem chim.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quan sát người yêu chim; người quan sát chim
quan sát người yêu chim; người quan sát chim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.