- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
bắt kịp; ngang hàng; học theo
Chúng ta nên noi gương anh ấy.
mô phỏng; giả lập
Chúng ta phải noi gương những người tiên tiến.
lệnh mùa xuân; quy tắc/lễ tiết mùa xuân
bắt kịp; ngang hàng; học theo
Chúng ta nên noi gương anh ấy.
mô phỏng; giả lập
Chúng ta phải noi gương những người tiên tiến.
lệnh mùa xuân; quy tắc/lễ tiết mùa xuân
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
bắt kịp; ngang hàng; học theo
bắt kịp; ngang hàng; học theo
Mời mọi người nhìn sang phải và chỉnh đốn hàng ngũ!
Mời mọi người nhìn sang phải và chỉnh đốn hàng ngũ!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.