- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
chương trình thực tế; game show thực tế
Bạn có thích xem chương trình truyền hình thực tế không?
chương trình thực tế; game show thực tế
Bạn có thích xem chương trình truyền hình thực tế không?
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chương trình thực tế; game show thực tế
chương trình thực tế; game show thực tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.