- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
khó phân biệt thật giả; khó phân biệt thực giả
Bức tranh này thật giả khó phân biệt.
khó phân biệt thật giả; khó phân biệt thực giả
Bức tranh này thật giả khó phân biệt.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó phân biệt thật giả; khó phân biệt thực giả
khó phân biệt thật giả; khó phân biệt thực giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.