- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
phủ định thực (khẩu ngữ thống kê)
phủ định thực (khẩu ngữ thống kê)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
phủ định thực (khẩu ngữ thống kê)
phủ định thực (khẩu ngữ thống kê)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.