- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Thật hơi quá đấy!; Cậu thật là tuyệt!
Bạn thật là giỏi!
Thực tế là em/anh đấy; anh/em giỏi thật đó
Bạn thật tuyệt vời, đã làm xong nhanh như vậy!
Thật hơi quá đấy!; Cậu thật là tuyệt!
Bạn thật là giỏi!
Thực tế là em/anh đấy; anh/em giỏi thật đó
Bạn thật tuyệt vời, đã làm xong nhanh như vậy!
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Thật hơi quá đấy!; Cậu thật là tuyệt!
Thật hơi quá đấy!; Cậu thật là tuyệt!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.