- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
(khẩu) thật lòng; thực sự; đích thực
Đây là thật sao?
(khẩu) thật lòng; thực sự; đích thực
Đây là thật sao?
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
(khẩu) thật lòng; thực sự; đích thực
(khẩu) thật lòng; thực sự; đích thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.