- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
thực chất; bản chất; thực tế
Bản chất của cuốn sách này là về tình yêu.
thực chất; bản chất; thực tế
Bản chất của cuốn sách này là về tình yêu.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
thực chất; bản chất; thực tế
thực chất; bản chất; thực tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.