- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con ngươi; mắt
Đôi mắt của cô ấy rất sáng.
con ngươi; mắt
Đôi mắt của cô ấy rất sáng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con ngươi; mắt
con ngươi; mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.