- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
(khẩu) bây giờ; hiện tại
Bây giờ anh ấy không có nhà.
(khẩu) bây giờ; hiện tại
Bây giờ anh ấy không có nhà.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
(khẩu) bây giờ; hiện tại
(khẩu) bây giờ; hiện tại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.