- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ghen tỵ; ganh tị
Anh ấy rất ghen tị với điện thoại mới của tôi.
ghen tỵ; ganh tị
Anh ấy rất ghen tị với điện thoại mới của tôi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
ghen tỵ; ganh tị
ghen tỵ; ganh tị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.