- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thời gian và không gian; thời không
Tôi hơi buồn ngủ.
thời gian và không gian; (vật lý) không-thời gian
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thời gian và không gian; thời không
Tôi hơi buồn ngủ.
thời gian và không gian; (vật lý) không-thời gian
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thời gian và không gian; thời không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.