- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
hốc mắt
Hốc mắt của anh ấy rất sâu.
hốc mắt
Hốc mắt của anh ấy rất sâu.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
hốc mắt
hốc mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.