- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
khoảng cách mắt rộng; quỹ đạo mắt cách xa (y học)
Khoảng cách mắt rộng là một căn bệnh hiếm gặp.
khoảng cách mắt rộng; quỹ đạo mắt cách xa (y học)
Khoảng cách mắt rộng là một căn bệnh hiếm gặp.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
khoảng cách mắt rộng; quỹ đạo mắt cách xa (y học)
khoảng cách mắt rộng; quỹ đạo mắt cách xa (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.