- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
đầu óc bất nhất; làm gì cũng không đến nơi đến chốn [thành ngữ]
Anh ấy lúc nào cũng lơ đãng.
hấp tấp; thiếu suy nghĩ; không đâu vào đâu
Anh ấy làm việc luôn luôn thiếu suy nghĩ.
đầu óc bất nhất; làm gì cũng không đến nơi đến chốn [thành ngữ]
Anh ấy lúc nào cũng lơ đãng.
hấp tấp; thiếu suy nghĩ; không đâu vào đâu
Anh ấy làm việc luôn luôn thiếu suy nghĩ.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
đầu óc bất nhất; làm gì cũng không đến nơi đến chốn [thành ngữ]
đầu óc bất nhất; làm gì cũng không đến nơi đến chốn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.