- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
nước đi; chiêu thức
Nước cờ này rất khéo léo.
nước đi; chiêu thức
Nước cờ này rất khéo léo.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
nước đi; chiêu thức
nước đi; chiêu thức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.