- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
điểm bốc cháy; nhiệt độ bắt lửa
Điểm bắt lửa của vật liệu này rất thấp.
điểm bắt lửa; nhiệt độ bốc cháy
Điểm cháy của vật liệu này rất thấp.
điểm bốc cháy; nhiệt độ bắt lửa
Điểm bắt lửa của vật liệu này rất thấp.
điểm bắt lửa; nhiệt độ bốc cháy
Điểm cháy của vật liệu này rất thấp.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm bốc cháy; nhiệt độ bắt lửa
điểm bốc cháy; nhiệt độ bắt lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.