- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
thực vậy; quả thực
thực sự; quả thật; thật sự
thực vậy; quả thực
thực sự; quả thật; thật sự
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
thực vậy; quả thực
thực vậy; quả thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.